经文[jīng wén] [经 VĂN]Lưu từKháckinh điển; kinh sách; lượng từ: 本 (běn)Chữ trong từ经jīngkinh điển文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)经历jīng lìHSK 3kinh nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:经典jīng diǎnHSK 4kinh điển经jīngHSK 8kinh điển典diǎnkinh điển