经气聚集[jīng qì jù jí] [经 气 聚 集]Lưu từKhácđiểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ经jīngkinh điển气qìkhí聚jùtập hợp集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điển收集shōu jíHSK 5thu thậpXem thêm (3)