经济有效[jīng jì yǒu xiào] [经 济 HỮU 效]Lưu từKháchiệu quả về chi phíChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông有yǒuHỮUcó效xiàohiệu quảTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)