经济繁荣[jīng jì fán róng] [经 济 繁 荣]Lưu từKhácsự thịnh vượng kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông繁fánphức tạp荣róngvinh quangTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điển光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)