经纪人
[jīng jì rén] [经 纪 NHÂN]
môi giới; trung gian; đại diện
好,等法务团队和经纪人明天再跟他们谈一轮。
hǎo, děng fǎ wù tuán duì hé jīng jì rén míng tiān zài gēn tā men tán yì lún.Được, đợi đội ngũ pháp lý và người đại diện ngày mai thương lượng thêm một vòng với họ.
Trong bài: Ký kết hợp đồng chuyển nhượng cầu thủ chuyên nghiệp · 巴不得