经营者[jīng yíng zhě] [经 营 者]Lưu từKhácgiám đốc; người quản lý; người giao dịchChữ trong từ经jīngkinh điển营yíngtrại者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua作者zuò zhěHSK 3tác giả经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主任zhǔ rènHSK 3giám đốc高管gāo guǎngiám đốc