经营费用[jīng yíng fèi yòng] [经 营 费 用]Lưu từKhácchi phí kinh doanh; chi phí hoạt độngChữ trong từ经jīngkinh điển营yíngtrại费fèitốn用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua利用lì yòngHSK 3tận dụngXem thêm (3)