结合模型[jié hé mó xíng] [结 合 模 型]Lưu từKhácmô hình kết hợpChữ trong từ结jiénút合héđóng模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mớiXem thêm (3)