结晶状[jié jīng zhuàng] [结 晶 状]Lưu từKhácdạng kết tinhChữ trong từ结jiénút晶jīngtinh thể状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luận现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tạiXem thêm (3)