结构式[jié gòu shì] [结 构 式]Lưu từKháccông thức cấu trúc (hóa học)Chữ trong từ结jiénút构gòuxây dựng式shìloạiTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)