绕路[rào lù] [绕 路]Lưu từKhácđi đường vòng; chọn tuyến đường dài hơnChữ trong từ绕ràoquấn路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:绕行rào xíngHSK 8đi đường vòng (hoặc quanh co)走弯路zǒu wān lùHSK 9đi đường vòng绕道rào dàođi đường vòng转道zhuǎn dàođi đường vòng