转道[zhuǎn dào] [转 道]Lưu từKhácđi đường vòng; đi qua đườngChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽXem thêm (3)Từ cận nghĩa:绕行rào xíngHSK 8đi đường vòng (hoặc quanh co)走弯路zǒu wān lùHSK 9đi đường vòng绕路rào lùđi đường vòng绕道rào dàođi đường vòng