绝密文件[jué mì wén jiàn] [绝 密 VĂN 件]Lưu từKháctài liệu tuyệt mật; văn kiện mậtChữ trong từ绝juétuyệt đối密mìbí mật文wénVĂNlời văn件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu绝对jué duìHSK 3tuyệt đối证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email硬件yìng jiànHSK 5phần cứng绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọngXem thêm (3)