绝望的境地
[jué wàng de jìng dì] [绝 望 的 境 地]
tình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết
突如其来的变故让他陷入了绝望的境地。
tū rú qí lái de biàn gù ràng tā xiàn rù le jué wàng de jìng dì.Biến cố bất ngờ khiến anh ấy rơi vào tình cảnh tuyệt vọng.
[jué wàng de jìng dì] [绝 望 的 境 地]
tình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết
突如其来的变故让他陷入了绝望的境地。
tū rú qí lái de biàn gù ràng tā xiàn rù le jué wàng de jìng dì.Biến cố bất ngờ khiến anh ấy rơi vào tình cảnh tuyệt vọng.