统帅[tǒng shuài] [统 帅]Lưu từKhácchỉ huy; tổng tư lệnhChữ trong từ统tǒngthu thập帅shuài(dạng kết hợp) tổng tư lệnhTừ cùng chữ:统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thể统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toànTừ cận nghĩa:指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy挂帅guà shuàichỉ huy统率tǒng shuàichỉ huy舰长jiàn zhǎngchỉ huy司令员sī lìng yuánchỉ huy司令官sī lìng guānchỉ huy