舰长[jiàn zhǎng] [舰 长]Lưu từKhácchỉ huy; thuyền trưởng (của tàu chiến)Chữ trong từ舰jiàntàu chiến长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy挂帅guà shuàichỉ huy统帅tǒng shuàichỉ huy统率tǒng shuàichỉ huy司令员sī lìng yuánchỉ huy司令官sī lìng guānchỉ huy