统率[tǒng shuài] [统 率]Lưu từKhácchỉ huy; hướng dẫnChữ trong từ统tǒngthu thập率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy挂帅guà shuàichỉ huy统帅tǒng shuàichỉ huy舰长jiàn zhǎngchỉ huy司令员sī lìng yuánchỉ huy司令官sī lìng guānchỉ huy