统计员[tǒng jì yuán] [统 计 员]Lưu từKhácnhà thống kêChữ trong từ统tǒngthu thập计jìtính toán员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kêXem thêm (3)