续增
[xù zēng] [续 增]
bổ sung; phụ lục; phụ lục bổ sung
今年商业银行的信贷规模持续增长。
jīn nián shāng yè yín háng de xìn dài guī mó chí xù zēng zhǎng.Quy mô tín dụng của các ngân hàng thương mại năm nay tiếp tục tăng trưởng.
经济持续增长有助于稳定当前的失业率。
jīng jì chí xù zēng zhǎng yǒu zhù yú wěn dìng dāng qián de shī yè lǜ.Kinh tế tăng trưởng liên tục giúp ổn định tỷ lệ thất nghiệp hiện tại.
今年消费持续增长。
jīn nián xiāo fèi chí xù zēng zhǎng.Năm nay tiêu dùng tiếp tục tăng.