增补[zēng bǔ] [增 补]Lưu từKhácbổ sung; thêm vào; tăng cườngChữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng补bǔsửaTừ cùng chữ:增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补bǔHSK 3sửa另外lìng wàiHSK 3bổ sung补充bǔ chōngHSK 3bổ sung弥补mí bǔHSK 8bổ sung续增xù zēngbổ sung补遗bǔ yíbổ sung追补zhuī bǔbổ sung补充量bǔ chōng liàngbổ sung附加物fù jiā wùbổ sung