附加物[fù jiā wù] [附 加 物]Lưu từKhácbổ sungChữ trong từ附fùthêm加jiāthêm物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm附近fù jìnHSK 4gần đó人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补bǔHSK 3sửa另外lìng wàiHSK 3bổ sung补充bǔ chōngHSK 3bổ sung弥补mí bǔHSK 8bổ sung增补zēng bǔbổ sung续增xù zēngbổ sung补遗bǔ yíbổ sung追补zhuī bǔbổ sung补充量bǔ chōng liàngbổ sung