补充量[bǔ chōng liàng] [补 充 量]Lưu từKhácbổ sung; số lượng bổ sungChữ trong từ补bǔsửa充chōngđủ量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))补充bǔ chōngHSK 3bổ sung含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补bǔHSK 3sửa另外lìng wàiHSK 3bổ sung补充bǔ chōngHSK 3bổ sung弥补mí bǔHSK 8bổ sung增补zēng bǔbổ sung续增xù zēngbổ sung补遗bǔ yíbổ sung追补zhuī bǔbổ sung附加物fù jiā wùbổ sung