补遗[bǔ yí] [补 遗]Lưu từKhácbổ sungChữ trong từ补bǔsửa遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bù补救bǔ jiùHSK 7khắc phục补给bǔ jǐHSK 7cung cấpTừ cận nghĩa:补bǔHSK 3sửa另外lìng wàiHSK 3bổ sung补充bǔ chōngHSK 3bổ sung弥补mí bǔHSK 8bổ sung增补zēng bǔbổ sung续增xù zēngbổ sung追补zhuī bǔbổ sung补充量bǔ chōng liàngbổ sung附加物fù jiā wùbổ sung