综合报导[zōng hé bào dǎo] [综 合 报 导]Lưu từKhácbáo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lượcChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng报bàobáo导dǎotruyềnTừ cùng chữ:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn综合zōng héHSK 4toàn diện主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt倡导chàng dǎoHSK 5tán thành向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên辅导fǔ dǎoHSK 7hướng dẫn疏导shū dǎoHSK 9khai thôngXem thêm (2)