综艺节目
[zōng yì jié mù] [综 艺 节 目]
chương trình tạp kỹ
那个综艺节目打破了当晚的收视率纪录。
nà ge zōng yì jié mù dǎ pò le dāng wǎn de shōu shì lǜ jì lù.Chương trình giải trí đó đã phá kỷ lục lượng người xem tối hôm đó.
该卫视的王牌综艺节目收视率一直很高。
gāi wèi shì de wáng pái zōng yì jié mù shōu shì lǜ yì zhí hěn gāo.Chương trình tạp kỹ át chủ bài của đài vệ tinh này luôn có tỷ suất người xem rất cao.