绿色食品
[lǜ sè shí pǐn] [绿 色 食 品]
sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
多吃绿色食品对身体好。
duō chī lǜ sè shí pǐn duì shēn tǐ hǎo.Ăn nhiều thực phẩm sạch rất tốt cho sức khỏe.
[lǜ sè shí pǐn] [绿 色 食 品]
sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
多吃绿色食品对身体好。
duō chī lǜ sè shí pǐn duì shēn tǐ hǎo.Ăn nhiều thực phẩm sạch rất tốt cho sức khỏe.