缓急轻重
[huǎn jí qīng zhòng] [缓 急 轻 重]
việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; tinh thần ưu tiên; cũng viết là 轻重缓急
[huǎn jí qīng zhòng] [缓 急 轻 重]
việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; tinh thần ưu tiên; cũng viết là 轻重缓急