缔造[dì zào] [缔 造]Lưu từKhácsáng lập; tạo raChữ trong từ缔dìkết chặt造zàolàmTừ ghép:缔造者dì zào zhěngười sáng lập (một công trình vĩ đại)Từ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra编造biān zàoHSK 7biên soạn人造rén zàoHSK 8nhân tạo酿造niàng zàoHSK 8Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:创chuàngHSK 7sáng lập