编班考试[biān bān kǎo shì] [编 班 考 试]Lưu từKháckỳ thi xếp lớpChữ trong từ编biāndệt班bānnhóm考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)尝试cháng shìHSK 5thử编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đanXem thêm (3)