缩印本[suō yìn běn] [缩 印 本]Lưu từKhácphiên bản thu gọn (của từ điển v.v.)Chữ trong từ缩suōrút lại印yìnin本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản缩小suō xiǎoHSK 4giảm缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)Xem thêm (3)