缩小模型[suō xiǎo mó xíng] [缩 TIỂU 模 型]Lưu từKhácmô hình thu nhỏChữ trong từ缩suōrút lại小xiǎoTIỂUnhỏ模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại缩小suō xiǎoHSK 4giảm缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn造型zào xíngHSK 4tạo mẫuXem thêm (3)