缺德事[quē dé shì] [缺 德 事]Lưu từKháchành động sai trái; hành vi vô đạo đức; việc làm xấuChữ trong từ缺quēsự thiếu德déĐức事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc缺少quē shǎoHSK 3thiếu缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)