网上广播[wǎng shàng guǎng bō] [网 上 广 播]Lưu từKhácphát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên webChữ trong từ网wǎnglưới上shàng(hình thức kết hợp) trên广guǎngrộng播bōgieoTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4InternetXem thêm (3)