网络打印机[wǎng luò dǎ yìn jī] [网 络 打 印 机]Lưu từKhácmáy in mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới打dǎđánh印yìnin机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)