网络日记[wǎng luò rì jì] [网 络 日 记]Lưu từKhácblog; nhật ký web; giống như 博客 (bó kè)Chữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới日rìmặt trời记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang webXem thêm (3)Từ cận nghĩa:博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)网志wǎng zhìblog部落格bù luò géblog (từ mượn) (Đài Loan)