网际协定[wǎng jì xié dìng] [网 际 协 定]Lưu từKhácgiao thức Internet; IPChữ trong từ网wǎnglưới际jìbiên giới协xiéhợp tác定dìngcố địnhTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online一定yī dìngHSK 2chắc chắn网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ địnhXem thêm (3)