罗盘
[luó pán] [罗 盘]
la bàn
罗盘上的指针始终准确指南。
luó pán shàng de zhǐ zhēn shǐ zhōng zhǔn què zhǐ nán.Kim trên la bàn luôn chỉ chính xác về hướng nam.
[luó pán] [罗 盘]
la bàn
罗盘上的指针始终准确指南。
luó pán shàng de zhǐ zhēn shǐ zhōng zhǔn què zhǐ nán.Kim trên la bàn luôn chỉ chính xác về hướng nam.