指北针[zhǐ běi zhēn] [指 北 针]Lưu từKhácla bànChữ trong từ指zhǐngón tay北běiphía bắc针zhēnkimTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy方针fāng zhēnHSK 4chính sách指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ tríchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指南针zhǐ nán zhēnHSK 9la bàn向盘xiàng pánla bàn罗盘luó pánla bàn罗经luó jīngla bàn