罗经[luó jīng] [罗 经]Lưu từKhácla bàn; giống như 罗盘Chữ trong từ罗luóvải mùng经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinh一经yī jīngHSK 9ngay sau khi未经wèi jīngHSK 9chưa trải quaTừ cận nghĩa:指南针zhǐ nán zhēnHSK 9la bàn向盘xiàng pánla bàn罗盘luó pánla bàn指北针zhǐ běi zhēnla bàn