罪过[zuì guo] [罪 过]Lưu từKháctội lỗi; hành vi phạm tộiChữ trong từ罪zuìtội过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:愆尤qiān yóutội lỗi罪孽zuì niètội lỗi罪愆zuì qiāntội lỗi罪责zuì zétội lỗi