置之度外[zhì zhī dù wài] [置 之 度 外]Lưu từKháckhông để tâm đến; không quan tâm; tỏ ra không màng đếnChữ trong từ置zhìlắp đặt之zhīanh度dùvượt qua外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoài例外lì wàiHSK 5ngoại lệ中外zhōng wàiHSK 6Trung-NgoạiXem thêm (3)