美人蕉[měi rén jiāo] [美 NHÂN 蕉]Lưu từKháccây dong riềng (chi Canna)Chữ trong từ美měiđẹp人rénNHÂNngười蕉jiāochuốiTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)