美人计[měi rén jì] [美 NHÂN 计]Lưu từKhácmỹ nhân kế; bẫy tình; lượng từ: 条 (tiáo)Chữ trong từ美měiđẹp人rénNHÂNngười计jìtính toánTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kêXem thêm (3)