美发师[měi fà shī] [美 发 SƯ]Lưu từKhácthợ làm tóc; chuyên viên làm đẹpChữ trong từ美měiđẹp发fāgửi đi师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美容女měi róng nǚthợ làm tóc (nữ)美容师měi róng shīthợ làm tóc