美容女[měi róng nǚ] [美 容 女]Lưu từKhácthợ làm tóc (nữ); chuyên viên thẩm mỹChữ trong từ美měiđẹp容róngchứa女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹpXem thêm (3)