美团点评[měi tuán diǎn píng] [美 团 点 评]Lưu từKhácMeituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụChữ trong từ美měiđẹp团tuántròn点diǎnđiểm评píngthảo luậnTừ cùng chữ:批评pī píngHSK 3phê bình美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)