美国联邦储备[měi guó lián bāng chǔ bèi] [美 国 联 邦 储 备]Lưu từKhácNgân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương MỹChữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia联liánhình thức kết hợp: liên minh với邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹpXem thêm (3)