美国能源部[měi guó néng yuán bù] [美 国 能 源 部]Lưu từKhácBộ Năng lượng Mỹ (DOE)Chữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia能néngcó thể源yuángốc部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuậtXem thêm (3)