美容觉[měi róng jiào] [美 容 觉]Lưu từKhácgiấc ngủ đẹp (trước nửa đêm)Chữ trong từ美měiđẹp容róngchứa觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon自觉zì juéHSK 3có ý thức美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹpXem thêm (3)