美术品[měi shù pǐn] [美 术 品]Lưu từKháctác phẩm nghệ thuậtChữ trong từ美měiđẹp术shùphương pháp品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:艺术品yì shù pǐntác phẩm nghệ thuật